准
zhǔn
Nghĩa
- chính xác
- cho phép
Định nghĩa
准 (zhǔn) 有多种含义:允许、许可;准确、正确;按照、依据;接近某种性质;一定、必然。
准 (zhǔn) có nhiều nghĩa: cho phép, đồng ý; chính xác, đúng; theo, căn cứ vào; gần với tính chất nào đó; nhất định, chắc chắn.
Cách dùng
准 的用法灵活,可以是动词(准许)、形容词(准确)、介词(依据)、前缀(准-)或副词(一定)。需要根据上下文理解。
Từ '准' có cách dùng linh hoạt, có thể là động từ (cho phép), tính từ (chính xác), giới từ (căn cứ), tiền tố (bán/chuẩn) hoặc phó từ (nhất định). Cần hiểu theo ngữ cảnh.
Ví dụ
- 1 他不准我出门。 (Anh ấy không cho phép tôi ra ngoài.)
- 2 这块表走得很准。 (Chiếc đồng hồ này chạy rất chính xác.)
- 3 准此原则,我们制定计划。 (Theo nguyên tắc này, chúng tôi xây dựng kế hoạch.)
- 4 这是准军事组织。 (Đây là tổ chức bán quân sự.)
- 5 我准来参加你的生日会。 (Tôi nhất định sẽ đến dự tiệc sinh nhật của bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.