Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

zhǔn

HSK 4

Nghĩa

  • chính xác
  • cho phép

Định nghĩa

准 (zhǔn) 有多种含义:允许、许可;准确、正确;按照、依据;接近某种性质;一定、必然。

准 (zhǔn) có nhiều nghĩa: cho phép, đồng ý; chính xác, đúng; theo, căn cứ vào; gần với tính chất nào đó; nhất định, chắc chắn.

Cách dùng

的用法灵活,可以是动词(许)、形容词(确)、介词(依据)、前缀(-)或副词(一定)。需要根据上下文理解。

Từ '' có cách dùng linh hoạt, có thể là động từ (cho phép), tính từ (chính xác), giới từ (căn cứ), tiền tố (bán/chuẩn) hoặc phó từ (nhất định). Cần hiểu theo ngữ cảnh.

Ví dụ

  • 1 他不我出门。 (Anh ấy không cho phép tôi ra ngoài.)
  • 2 这块表走得很。 (Chiếc đồng hồ này chạy rất chính xác.)
  • 3 此原则,我们制定计划。 (Theo nguyên tắc này, chúng tôi xây dựng kế hoạch.)
  • 4 这是军事组织。 (Đây là tổ chức bán quân sự.)
  • 5 来参加你的生日会。 (Tôi nhất định sẽ đến dự tiệc sinh nhật của bạn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản