准备
zhǔn bèi
Nghĩa
- chuẩn bị
- định
Định nghĩa
准备是指事先安排好,使事物能够顺利进行或应付可能发生的事情。
Chuẩn bị là việc thu xếp trước, làm cho mọi việc có thể tiến hành thuận lợi hoặc ứng phó với những việc có thể xảy ra.
Cách dùng
准备是动词,后面可以接名词或动词短语。常见结构:准备+名词(如准备考试),准备+动词(如准备出发),也可以单独使用。
"准备" là động từ, sau nó có thể kết hợp với danh từ hoặc cụm động từ. Cấu trúc thường gặp: 准备 + danh từ (như chuẩn bị kỳ thi), 准备 + động từ (như chuẩn bị xuất phát), cũng có thể dùng độc lập.
Ví dụ
- 1 我正在准备明天的考试。 (Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai.)
- 2 你准备好了吗? (Bạn đã sẵn sàng chưa?)
- 3 我们准备去旅行。 (Chúng tôi chuẩn bị đi du lịch.)
- 4 妈妈在厨房准备晚饭。 (Mẹ đang chuẩn bị bữa tối trong bếp.)
- 5 这次活动我们准备了很多礼物。 (Chúng tôi đã chuẩn bị nhiều quà cho sự kiện lần này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản