准时
zhǔn shí
Nghĩa
- đúng giờ
Định nghĩa
表示按规定的或约定的时间,不早不晚。
Biểu thị theo thời gian quy định hoặc đã thỏa thuận, không sớm không muộn.
Cách dùng
通常用作形容词或副词,用来形容人遵守时间,或者事情在预定时间发生。
Thường được dùng như tính từ hoặc trạng từ, để miêu tả người tôn trọng thời gian, hoặc sự việc xảy ra đúng thời điểm đã định.
Ví dụ
- 1 他每天上班都很准时。 (Anh ấy đi làm rất đúng giờ mỗi ngày.)
- 2 请准时参加明天的会议。 (Hãy đến dự cuộc họp đúng giờ vào ngày mai.)
- 3 火车准时到达了。 (Tàu hỏa đã đến đúng giờ.)
- 4 她总是准时完成作业。 (Cô ấy luôn hoàn thành bài tập đúng hạn.)
- 5 我们要准时出发,不能迟到。 (Chúng ta phải khởi hành đúng giờ, không được trễ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản