准确
zhǔn què
Nghĩa
- chính xác
- chuẩn xác
Định nghĩa
形容与实际或标准完全符合,没有误差。
Diễn tả sự hoàn toàn khớp với thực tế hoặc tiêu chuẩn, không có sai sót.
Cách dùng
通常用来形容数据、信息、描述、判断等非常精确。可以作为定语或谓语,也常与“的”、“地”搭配使用。
Thường dùng để miêu tả dữ liệu, thông tin, mô tả, phán đoán rất chính xác. Có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ, thường kết hợp với '的', '地'.
Ví dụ
- 1 这个数据非常准确。 (Số liệu này rất chính xác.)
- 2 他的发音很准确。 (Phát âm của anh ấy rất chuẩn.)
- 3 天气预报说今天会下雨,这个预测很准确。 (Dự báo thời tiết nói hôm nay sẽ mưa, dự đoán này rất chính xác.)
- 4 我们需要准确的地址才能寄包裹。 (Chúng tôi cần địa chỉ chính xác mới gửi được bưu kiện.)
- 5 他准确地回答了所有问题。 (Anh ấy đã trả lời chính xác tất cả các câu hỏi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản