Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

liáng

HSK 4

Nghĩa

  • mát
  • lạnh

Định nghĩa

指温度较低,比‘冷’的程度轻,常给人舒适或清爽的感觉。

Chỉ nhiệt độ thấp, nhẹ hơn mức 'lạnh', thường mang lại cảm giác dễ chịu hoặc mát mẻ.

Cách dùng

’通常作形容词,用来描述天气、食物、物体的温度较低。也可以作动词,表示使变

'' thường dùng làm tính từ để miêu tả nhiệt độ của thời tiết, đồ ăn, vật thể thấp. Cũng có thể dùng làm động từ, biểu thị làm cho nguội đi.

Ví dụ

  • 1 今天天气很,多穿件衣服。 (Hôm nay thời tiết mát mẻ, mặc thêm một chiếc áo.)
  • 2 这杯水了,我再给你倒一杯热的。 (Cốc nước này đã nguội rồi, tôi rót cho bạn cốc nóng.)
  • 3 拌黄瓜很好吃。 (Dưa chuột trộn nguội rất ngon.)
  • 4 听到这个消息,我的心都了。 (Nghe tin này, lòng tôi nguội lạnh.)
  • 5 菜要了,快吃吧。 (Đồ ăn sắp nguội rồi, ăn nhanh đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản