凉
liáng
Nghĩa
- mát
- lạnh
Định nghĩa
指温度较低,比‘冷’的程度轻,常给人舒适或清爽的感觉。
Chỉ nhiệt độ thấp, nhẹ hơn mức 'lạnh', thường mang lại cảm giác dễ chịu hoặc mát mẻ.
Cách dùng
‘凉’通常作形容词,用来描述天气、食物、物体的温度较低。也可以作动词,表示使变凉。
'凉' thường dùng làm tính từ để miêu tả nhiệt độ của thời tiết, đồ ăn, vật thể thấp. Cũng có thể dùng làm động từ, biểu thị làm cho nguội đi.
Ví dụ
- 1 今天天气很凉,多穿件衣服。 (Hôm nay thời tiết mát mẻ, mặc thêm một chiếc áo.)
- 2 这杯水凉了,我再给你倒一杯热的。 (Cốc nước này đã nguội rồi, tôi rót cho bạn cốc nóng.)
- 3 凉拌黄瓜很好吃。 (Dưa chuột trộn nguội rất ngon.)
- 4 听到这个消息,我的心都凉了。 (Nghe tin này, lòng tôi nguội lạnh.)
- 5 菜要凉了,快吃吧。 (Đồ ăn sắp nguội rồi, ăn nhanh đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản