凋谢
diāo xiè
Nghĩa
- tàn héo
- héo úa
Định nghĩa
指草木花叶枯萎脱落。比喻人死亡或事物衰落。
Chỉ hoa lá cây cỏ khô héo rụng. Ví von cho sự chết đi của con người hoặc sự suy tàn của sự vật.
Cách dùng
多用于花、叶等植物,也可用于比喻人的衰老、死亡或事物的衰落。常用于书面语。
Thường dùng cho hoa, lá và thực vật, cũng có thể dùng để ví von sự già đi, chết đi của con người hoặc sự suy tàn của sự vật. Thường dùng trong văn viết.
Ví dụ
- 1 秋天到了,花朵凋谢了。 (Mùa thu đến, hoa tàn rụng.)
- 2 这些花瓣很快就凋谢了。 (Những cánh hoa này nhanh chóng héo tàn.)
- 3 她年纪轻轻就凋谢了,令人惋惜。 (Cô ấy còn trẻ mà đã qua đời, thật đáng tiếc.)
- 4 那位明星的演艺生涯逐渐凋谢。 (Sự nghiệp diễn xuất của ngôi sao đó dần suy tàn.)
- 5 岁月无情,青春终将凋谢。 (Thời gian vô tình, tuổi trẻ rồi cũng sẽ tàn phai.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản