Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 凌晨

凌晨

líng chén

HSK 6

Nghĩa

  • rạng sáng

Định nghĩa

指从午夜到天亮前的一段时间,大约为0点到6点。

Chỉ khoảng thời gian từ nửa đêm đến trước khi trời sáng, khoảng từ 0 giờ đến 6 giờ.

Cách dùng

常用于描述夜里很晚或很早的时间,通常指凌晨0点到5点之间。搭配'凌晨+具体时间'。

Thường dùng để miêu tả thời gian rất muộn trong đêm hoặc rất sớm, thường chỉ từ 0 giờ đến 5 giờ sáng. Kết hợp '凌晨 + thời gian cụ thể'.

Ví dụ

  • 1 凌晨三点才睡觉。 (Tôi đến 3 giờ sáng mới đi ngủ.)
  • 2 他每天凌晨起床跑步。 (Anh ấy mỗi ngày dậy sớm chạy bộ từ rạng sáng.)
  • 3 凌晨时分,街道上很安静。 (Vào lúc rạng sáng, đường phố rất yên tĩnh.)
  • 4 我们凌晨出发去机场。 (Chúng tôi xuất phát đi sân bay từ lúc rạng sáng.)
  • 5 凌晨的星空特别美。 (Bầu trời sao lúc rạng sáng đặc biệt đẹp.)
  • 6 凌晨还在加班。 (Cô ấy đến rạng sáng vẫn còn tăng ca.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản