减免
jiǎn miǎn
Nghĩa
- miễn giảm
Định nghĩa
指减少或免除(税收、费用、处罚等)。
Chỉ việc giảm bớt hoặc miễn bỏ (thuế, phí, hình phạt, v.v.).
Cách dùng
常用于政府、学校、机构等对某项费用或责任进行减轻或取消。宾语常为“税、费、学费、处罚、罚款”等。
Thường được dùng khi chính phủ, nhà trường, tổ chức,... giảm bớt hoặc bỏ đi một khoản phí hoặc trách nhiệm nào đó. Tân ngữ thường là “thuế, phí, học phí, hình phạt, tiền phạt” v.v.
Ví dụ
- 1 政府决定减免中小企业的税收。 (Chính phủ quyết định giảm miễn thuế cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.)
- 2 学校为贫困学生减免了学费。 (Nhà trường đã giảm miễn học phí cho sinh viên nghèo.)
- 3 由于自然灾害,国家减免了部分地区的农业税。 (Do thiên tai, nhà nước đã giảm miễn thuế nông nghiệp cho một số khu vực.)
- 4 法院酌情减免了他的罚款。 (Tòa án đã xem xét giảm miễn tiền phạt cho anh ta.)
- 5 这项政策减免了多项行政费用。 (Chính sách này giảm miễn nhiều loại phí hành chính.)
- 6 对于初次违反者,可以减免处罚。 (Đối với người vi phạm lần đầu, có thể giảm miễn hình phạt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.