Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 减压

减压

jiǎn yā

HSK 6

Nghĩa

  • giảm áp lực
  • giải tỏa căng thẳng

Định nghĩa

减轻压力,解除精神紧张等。

Giảm áp lực, giải tỏa căng thẳng tinh thần, v.v.

Cách dùng

常用于心理、日常生活,表示缓解压力;也可用于工程技术,指降低压力。

Thường dùng trong tâm lý, đời sống hàng ngày, chỉ việc giảm bớt áp lực; cũng dùng trong kỹ thuật, chỉ việc giảm áp suất.

Ví dụ

  • 1 工作太忙,我需要找一些减压的方法。 (Công việc quá bận, tôi cần tìm một số cách giảm căng thẳng.)
  • 2 听音乐是一种很好的减压方式。 (Nghe nhạc là một cách giảm stress rất tốt.)
  • 3 这个阀门可以自动减压,防止管道爆裂。 (Van này có thể tự động giảm áp, ngăn ống bị nổ.)
  • 4 周末去爬山,既能锻炼身体,又能减压。 (Cuối tuần đi leo núi vừa rèn luyện sức khỏe, vừa giảm căng thẳng.)
  • 5 他靠着旅游来减压,每次回来都精神焕发。 (Anh ấy dựa vào du lịch để giải tỏa áp lực, mỗi lần trở về đều tinh thần sảng khoái.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome