减少
jiǎn shǎo
Nghĩa
- giảm bớt
- giảm
Định nghĩa
指数量、程度、规模等由多到少或由高到低。
Chỉ số lượng, mức độ, quy mô v.v. từ nhiều đến ít hoặc từ cao xuống thấp.
Cách dùng
常用作动词,后面可以接名词或数量词,表示使数量、程度等减少。
Thường dùng như động từ, phía sau có thể kết hợp với danh từ hoặc lượng từ, biểu thị làm cho số lượng, mức độ v.v. giảm xuống.
Ví dụ
- 1 最近我们公司减少了开支。 (Gần đây công ty chúng tôi đã giảm bớt chi phí.)
- 2 你得减少吃糖的量。 (Bạn cần giảm lượng ăn đường.)
- 3 这台机器减少了人力成本。 (Chiếc máy này đã giảm chi phí nhân công.)
- 4 天气变暖,冰雪正在减少。 (Thời tiết ấm lên, băng tuyết đang giảm đi.)
- 5 我们应该减少塑料制品的使用。 (Chúng ta nên giảm việc sử dụng các sản phẩm nhựa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.