Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 减少

减少

jiǎn shǎo

HSK 4

Nghĩa

  • giảm bớt
  • giảm

Định nghĩa

指数量、程度、规模等由多到少或由高到低。

Chỉ số lượng, mức độ, quy mô v.v. từ nhiều đến ít hoặc từ cao xuống thấp.

Cách dùng

常用作动词,后面可以接名词或数量词,表示使数量、程度等减少。

Thường dùng như động từ, phía sau có thể kết hợp với danh từ hoặc lượng từ, biểu thị làm cho số lượng, mức độ v.v. giảm xuống.

Ví dụ

  • 1 最近我们公司减少了开支。 (Gần đây công ty chúng tôi đã giảm bớt chi phí.)
  • 2 你得减少吃糖的量。 (Bạn cần giảm lượng ăn đường.)
  • 3 这台机器减少了人力成本。 (Chiếc máy này đã giảm chi phí nhân công.)
  • 4 天气变暖,冰雪正在减少。 (Thời tiết ấm lên, băng tuyết đang giảm đi.)
  • 5 我们应该减少塑料制品的使用。 (Chúng ta nên giảm việc sử dụng các sản phẩm nhựa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome