Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 减弱

减弱

jiǎn ruò

HSK 6

Nghĩa

  • suy yếu
  • giảm bớt

Định nghĩa

指程度、力量、强度等变弱。

Chỉ mức độ, sức mạnh, cường độ, v.v. trở nên yếu đi.

Cách dùng

常用于描述风力、影响力、兴趣、体质、关系等逐渐变弱。可以带宾语,也可以单独使用。

Thường dùng để miêu tả sức gió, ảnh hưởng, hứng thú, thể chất, quan hệ, v.v. dần trở nên yếu đi. Có thể mang tân ngữ, cũng có thể dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 台风的风力逐渐减弱了。 (Sức gió của cơn bão dần dần yếu đi.)
  • 2 他对这件事的兴趣减弱了很多。 (Sự hứng thú của anh ấy đối với chuyện này đã giảm đi nhiều.)
  • 3 这种药物的副作用会随着时间减弱。 (Tác dụng phụ của loại thuốc này sẽ giảm theo thời gian.)
  • 4 由于缺少锻炼,他的体质减弱了。 (Do thiếu tập luyện, thể chất của anh ấy đã suy yếu.)
  • 5 两国之间的贸易关系有所减弱。 (Quan hệ thương mại giữa hai nước đã có phần giảm sút.)
  • 6 声音在空气中传播时会逐渐减弱。 (Âm thanh lan truyền trong không khí sẽ dần yếu đi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản