减肥
jiǎn féi
Nghĩa
- giảm cân
Định nghĩa
通过减少体重或脂肪来改善体型或健康,通常通过控制饮食和增加运动来实现。
Giảm cân hoặc giảm mỡ để cải thiện vóc dáng hoặc sức khỏe, thường thông qua kiểm soát chế độ ăn uống và tăng cường vận động.
Cách dùng
“减肥”常用作动词,表示正在进行的减重行为;也可以作名词,指减肥这件事。它常与“计划”、“成功”、“失败”等搭配。
“减肥” thường được dùng như động từ, chỉ hành động giảm cân đang diễn ra; cũng có thể dùng như danh từ, chỉ việc giảm cân. Nó thường kết hợp với các từ như “kế hoạch”, “thành công”, “thất bại”.
Ví dụ
- 1 她正在减肥,所以她不吃甜食。(Cô ấy đang giảm cân nên không ăn đồ ngọt.)
- 2 减肥需要坚持,不能半途而废。(Giảm cân cần kiên trì, không thể bỏ dở giữa chừng.)
- 3 我决定制定一个减肥计划。(Tôi quyết định lập một kế hoạch giảm cân.)
- 4 他通过跑步成功减肥了十公斤。(Anh ấy đã giảm cân thành công mười ki-lô-gam nhờ chạy bộ.)
- 5 减肥药可能有副作用,要谨慎使用。(Thuốc giảm cân có thể có tác dụng phụ, cần thận trọng khi sử dụng.)
- 6 为了减肥,她已经坚持了三个月健康饮食。(Để giảm cân, cô ấy đã kiên trì chế độ ăn uống lành mạnh trong ba tháng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản