Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 减负

减负

jiǎn fù

HSK 7–9

Nghĩa

  • giảm gánh nặng

Định nghĩa

减轻负担,指减少过重的任务、压力等。

Giảm gánh nặng, chỉ việc giảm bớt nhiệm vụ, áp lực quá mức.

Cách dùng

多用于政策、教育、工作等方面,表示通过一定措施使负担减轻。

Thường dùng trong các lĩnh vực chính sách, giáo dục, công việc, biểu thị việc thông qua các biện pháp nhất định để giảm bớt gánh nặng.

Ví dụ

  • 1 国家出台了一系列减负政策,帮助企业减轻经营压力。 (Nhà nước đã ban hành một loạt chính sách giảm gánh nặng, giúp doanh nghiệp giảm bớt áp lực kinh doanh.)
  • 2 教育部要求学校为学生减负,减少课外作业。 (Bộ Giáo dục yêu cầu các trường học giảm tải cho học sinh, giảm bài tập về nhà.)
  • 3 这项措施旨在给基层干部减负,让他们有更多时间服务群众。 (Biện pháp này nhằm giảm gánh nặng cho cán bộ cơ sở, giúp họ có nhiều thời gian phục vụ nhân dân.)
  • 4 公司通过优化流程为员工减负,提高了工作效率。 (Công ty thông qua tối ưu hóa quy trình để giảm tải cho nhân viên, nâng cao hiệu quả công việc.)
  • 5 医疗改革为患者减负,降低了看病费用。 (Cải cách y tế giảm gánh nặng cho bệnh nhân, hạ thấp chi phí khám chữa bệnh.)
  • 6 家长呼吁给中小学生真正减负,让他们健康快乐成长。 (Phụ huynh kêu gọi giảm tải thực sự cho học sinh tiểu học và trung học, để các em phát triển khỏe mạnh và vui vẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản