减轻
jiǎn qīng
Nghĩa
- giảm nhẹ
- làm dịu
Định nghĩa
减轻:指程度上减轻,使重量、负担、痛苦等减少。
减轻:làm cho mức độ giảm đi, khiến trọng lượng, gánh nặng, nỗi đau, v.v. trở nên ít hơn.
Cách dùng
减轻常用于描述负担、压力、痛苦、损失等具体或抽象事物的减少。可以接名词或形容词,常和“了”、“一些”、“很多”等搭配。
减轻 thường dùng để mô tả việc giảm bớt các sự vật cụ thể hoặc trừu tượng như gánh nặng, áp lực, nỗi đau, tổn thất, v.v. Có thể đi kèm danh từ hoặc tính từ, thường kết hợp với "了", "一些", "很多"...
Ví dụ
- 1 吃了这种药,他的疼痛减轻了很多。 (Sau khi uống loại thuốc này, cơn đau của anh ấy đã giảm đi rất nhiều.)
- 2 政府采取措施减轻企业的税负。 (Chính phủ đã có biện pháp giảm bớt gánh nặng thuế cho doanh nghiệp.)
- 3 我们应该减轻对环境的污染。 (Chúng ta nên giảm bớt sự ô nhiễm môi trường.)
- 4 多做运动可以帮助减轻压力。 (Tập thể dục nhiều có thể giúp giảm căng thẳng.)
- 5 他努力减轻家庭的经济负担。 (Anh ấy cố gắng giảm bớt gánh nặng kinh tế cho gia đình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.