凑
còu
Nghĩa
- gom góp
- ghé lại gần
Định nghĩa
凑表示聚集、拼合、接近或偶然遇到;也可以表示为了达到某个数量而补充不足的部分。
Từ "凑" biểu thị việc tụ họp, ghép lại, tiến lại gần hoặc tình cờ gặp; cũng có thể chỉ việc bổ sung phần thiếu để đạt được số lượng cần thiết.
Cách dùng
常用于口语和书面语。可以指人聚集在一起,也可以指把东西拼在一起,或者临时想办法弄到所需的东西,还可以表示凑巧、接近等意思。
Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết. Có thể chỉ việc mọi người tụ họp lại với nhau, ghép các thứ lại với nhau, hoặc tạm thời tìm cách để có được thứ cần thiết, cũng có thể biểu thị sự tình cờ, tiến lại gần v.v.
Ví dụ
- 1 我们一起凑钱买礼物。 (Chúng tôi cùng góp tiền mua quà.)
- 2 大家凑在一起聊天。 (Mọi người tụ họp lại với nhau trò chuyện.)
- 3 他凑近我耳边说话。 (Anh ấy tiến lại gần tai tôi để nói chuyện.)
- 4 正好凑巧,我也在那里。 (Thật tình cờ, tôi cũng ở đó.)
- 5 人数不够,我们再凑几个人吧。 (Số người không đủ, chúng ta hãy góp thêm vài người nữa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản