Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 凑合

凑合

còu he

HSK 7–9

Nghĩa

  • tạm bợ
  • tạm được
  • gom góp lại

Định nghĩa

凑合是口语词,表示勉强适应、将就、还可以,或者凑在一起。

Từ khẩu ngữ, nghĩa là miễn cưỡng thích ứng, chấp nhận tạm, còn tạm được, hoặc gom góp lại với nhau.

Cách dùng

凑合常用在口语中,可以表示“将就”、“勉强可以”或“凑在一起”。当表示“将就”时,后面常跟宾语;当表示“还可以”时,常用作谓语或补语;当表示“凑在一起”时,常与“着”连用。

凑合 thường dùng trong khẩu ngữ, có thể biểu thị 'chấp nhận tạm', 'miễn cưỡng được' hoặc 'gom góp lại'. Khi biểu thị 'chấp nhận tạm', thường có tân ngữ theo sau; khi biểu thị 'còn tạm được', thường dùng làm vị ngữ hoặc bổ ngữ; khi biểu thị 'gom lại', thường dùng với '着'.

Ví dụ

  • 1 这件衣服虽然不太好看,但穿起来还凑合。 (Chiếc áo này tuy không đẹp lắm nhưng mặc vào cũng tạm được.)
  • 2 我们现在没有别的选择,只能凑合着用这个旧电脑。 (Bây giờ chúng ta không có lựa chọn nào khác, chỉ có thể dùng tạm chiếc máy tính cũ này.)
  • 3 大家凑合着吃了一顿饭,然后就散了。 (Mọi người gom lại ăn một bữa cơm, rồi tan.)
  • 4 他做事总是凑合,一点也不认真。 (Anh ấy làm việc luôn qua loa, không chút nghiêm túc.)
  • 5 这几个零钱凑合起来,刚好够买一杯咖啡。 (Mấy đồng lẻ này gom lại, vừa đủ mua một ly cà phê.)
  • 6 我们的关系还不错,虽然有时候难免凑合。 (Quan hệ của chúng tôi cũng khá, mặc dù có lúc khó tránh khỏi sự chấp nhận tạm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome