Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 凑巧

凑巧

còu qiǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • tình cờ
  • vừa khéo

Định nghĩa

表示正好赶上某种机会或情况,带有偶然性。

Diễn tả việc gì đó xảy ra đúng vào lúc, khéo léo trùng hợp, mang tính ngẫu nhiên.

Cách dùng

常用于口语,可作状语或谓语,常与“的是”连用。

Thường dùng trong khẩu ngữ, có thể làm trạng ngữ hoặc vị ngữ, thường kết hợp với "的是".

Ví dụ

  • 1 我正想找他,凑巧他来了。 (Tôi đang muốn tìm anh ấy, thật tình cờ anh ấy đến.)
  • 2 那天凑巧下雨,所以我们没去。 (Hôm đó trời mưa một cách tình cờ, nên chúng tôi không đi.)
  • 3 凑巧的是,我也去过那个地方。 (Trùng hợp thay, tôi cũng đã đến nơi đó.)
  • 4 这双鞋凑巧很合脚。 (Đôi giày này thật vừa khéo vừa chân.)
  • 5 事情没那么凑巧,他是有意安排的。 (Sự việc không phải tình cờ đến vậy, anh ta cố ý sắp đặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản