Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 凝固

凝固

níng gù

HSK 7–9

Nghĩa

  • đông đặc
  • đông cứng

Định nghĩa

指物质由液态变为固态的过程,也比喻思想、感情等变得固定、停滞。

Quá trình chất chuyển từ thể lỏng sang thể rắn; cũng ví von những sự vật trừu tượng (như tư tưởng, tình cảm) trở nên cố định, đình trệ.

Cách dùng

常用于描述物理变化,如液体冷却变成固体;也可用于比喻,表示某个状态或想法固定不变,不再发展。

Thường dùng để miêu tả biến đổi vật lý, như chất lỏng nguội đi thành chất rắn; cũng dùng theo nghĩa bóng, biểu thị một trạng thái hoặc ý tưởng cố định không thay đổi.

Ví dụ

  • 1 水在零度以下会凝固成冰。 (Nước dưới không độ sẽ đông thành đá.)
  • 2 血液流出后会凝固。 (Máu chảy ra ngoài sẽ đông lại.)
  • 3 他的笑容凝固在脸上。 (Nụ cười của anh ấy đông cứng trên mặt.)
  • 4 时间仿佛凝固了。 (Thời gian như ngừng lại.)
  • 5 这部电影把那个时代的记忆凝固在影像中。 (Bộ phim này đã lưu giữ ký ức của thời đại đó trong hình ảnh.)
  • 6 混凝土凝固需要时间。 (Bê tông đông kết cần có thời gian.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome