凝结
níng jié
Nghĩa
- ngưng tụ
- đông lại
Định nghĩa
指气体变为液体或液体变为固体;也比喻聚集、积累,形成某种思想、感情或成果。
Chỉ hiện tượng chất khí biến thành chất lỏng hoặc chất lỏng biến thành chất rắn; cũng dùng để ví việc tụ lại, tích lũy, hình thành tư tưởng, tình cảm hoặc thành quả nào đó.
Cách dùng
常用作动词,既可描述物理变化(如冷凝、凝固),也可用于抽象事物,如心血、情感、经验等凝聚成具体的成果或表现。
Thường dùng làm động từ, có thể mô tả biến đổi vật lý (như ngưng tụ, đông đặc), cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng, như tâm huyết, tình cảm, kinh nghiệm tụ lại thành thành quả hoặc biểu hiện cụ thể.
Ví dụ
- 1 水蒸气遇到冷空气会凝结成水滴。 (Hơi nước gặp không khí lạnh sẽ ngưng tụ thành giọt nước.)
- 2 血液在伤口处迅速凝结,形成血痂。 (Máu đông lại nhanh chóng tại vết thương, tạo thành vảy máu.)
- 3 这部小说凝结了作者十年的心血。 (Cuốn tiểu thuyết này kết tinh tâm huyết mười năm của tác giả.)
- 4 他们的友谊凝结在共同奋斗的岁月中。 (Tình bạn của họ được kết tinh trong những năm tháng cùng phấn đấu.)
- 5 这些实践经验凝结成一套有效的管理方法。 (Những kinh nghiệm thực tiễn này đã kết tụ thành một phương pháp quản lý hiệu quả.)
- 6 老师的话语中凝结着对学生的深切关爱。 (Trong lời nói của thầy giáo chất chứa sự quan tâm sâu sắc đến học sinh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản