Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 凝聚

凝聚

níng jù

HSK 7–9

Nghĩa

  • kết tụ
  • ngưng tụ

Định nghĩa

凝聚指物质由分散状态聚集在一起,也比喻思想、感情、力量等集中、团结。

Ngưng tụ chỉ trạng thái vật chất từ phân tán tụ lại với nhau, cũng ví von sự tập trung, đoàn kết của tư tưởng, tình cảm, lực lượng, v.v.

Cách dùng

常用于表示抽象事物的集中,如凝聚共识、凝聚力量、凝聚人心。也可用于物理变化,如液体凝固、气体凝结。

Thường dùng để biểu thị sự tập trung của những điều trừu tượng, như ngưng tụ đồng thuận, ngưng tụ sức mạnh, ngưng tụ lòng người. Cũng có thể dùng cho biến đổi vật lý, như chất lỏng đông đặc, khí ngưng tụ.

Ví dụ

  • 1 全国人民凝聚力量,共同抗击疫情。 (Toàn dân cả nước chung sức đồng lòng chống dịch bệnh.)
  • 2 这次会议凝聚了大家的共识。 (Hội nghị này đã kết tinh sự đồng thuận của mọi người.)
  • 3 水蒸气遇冷凝聚成小水滴。 (Hơi nước gặp lạnh ngưng tụ thành những giọt nước nhỏ.)
  • 4 这首诗凝聚了诗人对家乡的深厚情感。 (Bài thơ này đã kết tinh tình cảm sâu đậm của nhà thơ đối với quê hương.)
  • 5 一个团队的成功需要凝聚每个成员的努力。 (Thành công của một đội nhóm cần hội tụ nỗ lực của từng thành viên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản