凝视
níng shì
Nghĩa
- nhìn chăm chú
- đăm đăm nhìn
Định nghĩa
注意地看;目不转睛地看。
Nhìn một cách chú ý; nhìn chằm chằm không chớp mắt.
Cách dùng
用于表示聚精会神地看,带有专注、沉思或感叹的意味。常用于书面语或文学描写。
Dùng để diễn tả việc nhìn một cách tập trung cao độ, mang sắc thái chú tâm, trầm tư hoặc cảm thán. Thường dùng trong văn viết hoặc miêu tả văn học.
Ví dụ
- 1 他凝视着远方,似乎在思考什么。(Anh ấy nhìn chăm chú về phía xa, dường như đang suy nghĩ điều gì đó.)
- 2 她凝视着那张老照片,眼里充满了泪水。(Cô ấy nhìn chăm chú vào tấm ảnh cũ, đôi mắt đẫm lệ.)
- 3 凝视星空,我感受到了自己的渺小。(Nhìn chăm chú bầu trời sao, tôi cảm nhận được sự nhỏ bé của mình.)
- 4 他凝视着她的眼睛,想要说出心里的话。(Anh ấy nhìn chằm chằm vào mắt cô, muốn nói ra lời trong lòng.)
- 5 站在山顶凝视云雾,心中十分平静。(Đứng trên đỉnh núi ngắm nhìn mây mù, trong lòng vô cùng bình yên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản