Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 几

几

jǐ

HSK 1

Nghĩa

  • mấy
  • vài

Định nghĩa

疑问代词,用来询问数量'多少';也指不定数目,表示'几个'或'若干'。

Đại từ nghi vấn dùng để hỏi số lượng 'bao nhiêu'; cũng chỉ số lượng không xác định, biểu thị 'mấy' hoặc 'vài'.

Cách dùng

用于询问数量或表示不确定的小数目。常与量词搭配使用,如'几个人'、'几本书'。在口语中也可单独使用。

Dùng để hỏi số lượng hoặc biểu thị một số lượng nhỏ không xác định. Thường kết hợp với lượng từ, như 'mấy người', 'mấy quyển sách'. Trong khẩu ngữ cũng có thể dùng độc lập.

Ví dụ

  • 1 你有几个孩子? (Bạn có mấy đứa con?)
  • 2 我买了几本书。 (Tôi đã mua vài quyển sách.)
  • 3 几点了? (Mấy giờ rồi?)
  • 4 他今年十几岁。 (Anh ấy năm nay mười mấy tuổi.)
  • 5 我们几个人一起去。 (Mấy người chúng tôi cùng đi.)
  • 6 你喝几杯? (Bạn uống mấy ly?)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome