几乎
jī hū
Nghĩa
- hầu như
- gần như
Định nghĩa
表示接近某种程度或情况,相当于“差不多”。
Biểu thị gần đạt đến một mức độ hoặc tình huống nào đó, tương đương với "gần như", "hầu như".
Cách dùng
常用来表示数量、程度、时间、可能性等接近某个界限,后面常接动词、形容词或数量词。
Thường dùng để biểu thị số lượng, mức độ, thời gian, khả năng... gần chạm đến một ranh giới nào đó, phía sau thường là động từ, tính từ hoặc từ chỉ số lượng.
Ví dụ
- 1 他几乎每天都去健身房。 (Anh ấy gần như ngày nào cũng đến phòng gym.)
- 2 这个问题几乎不可能解决。 (Vấn đề này gần như không thể giải quyết.)
- 3 我几乎忘记了他的名字。 (Tôi suýt nữa quên tên anh ấy.)
- 4 她几乎花光了所有的钱。 (Cô ấy gần như tiêu hết tất cả tiền.)
- 5 火车几乎晚点了两个小时。 (Chuyến tàu gần như trễ hai tiếng đồng hồ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản