凤凰
fèng huáng
Nghĩa
- phượng hoàng
Định nghĩa
凤凰是中国神话中的一种神鸟,象征着吉祥、和平与高贵,常与龙并称。
Phượng hoàng là loài chim thần trong thần thoại Trung Hoa, tượng trưng cho sự may mắn, hòa bình và cao quý, thường được nhắc cùng với rồng.
Cách dùng
作名词使用,既可指神话中的鸟,也可比喻珍贵稀少的事物。常出现在成语和固定搭配中,如“凤凰涅槃”、“龙凤呈祥”。
Được dùng như danh từ, có thể chỉ loài chim thần thoại, hoặc ẩn dụ cho vật quý giá hiếm có. Thường xuất hiện trong thành ngữ và cụm từ cố định, như 'phượng hoàng tái sinh', 'rồng phượng báo điềm lành'.
Ví dụ
- 1 传说中凤凰是一种神鸟。(Trong truyền thuyết, phượng hoàng là một loài chim thần.)
- 2 他写的文章如凤毛麟角。(Bài viết của anh ấy quý hiếm như lông phượng sừng lân.)
- 3 凤凰涅槃,浴火重生。(Phượng hoàng tái sinh, từ trong lửa mà hồi sinh.)
- 4 这个城市被称为“凤凰城”。(Thành phố này được gọi là 'Thành phố phượng hoàng'.)
- 5 龙凤呈祥,寓意吉庆。(Rồng phượng biểu hiện điềm lành, ý nghĩa tốt đẹp.)
- 6 她像凤凰一样高贵。(Cô ấy cao quý như phượng hoàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản