Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 凤毛麟角

凤毛麟角

fèng máo lín jiǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • vô cùng hiếm hoi
  • hiếm như lá mùa thu

Định nghĩa

比喻稀少而珍贵的人或事物。

Ví von về người hoặc vật hiếm có và quý giá.

Cách dùng

用作褒义,常用来形容人才、物品等极为稀少、难得。

Dùng với nghĩa tích cực, thường để mô tả nhân tài, đồ vật v.v. cực kỳ hiếm có, khó tìm.

Ví dụ

  • 1 像他这样的人才真是凤毛麟角。 (Nhân tài như anh ấy quả thực hiếm có khó tìm.)
  • 2 这种古画存世极少,堪称凤毛麟角。 (Loại tranh cổ này còn tồn tại rất ít, có thể coi là cực kỳ hiếm quý.)
  • 3 在当今社会,能坚持原则的人可以说是凤毛麟角。 (Trong xã hội ngày nay, những người có thể kiên trì nguyên tắc có thể nói là hiếm có.)
  • 4 这种机会真是凤毛麟角,你要好好把握。 (Cơ hội này thật sự hiếm có, bạn phải nắm bắt thật tốt.)
  • 5 他的作品在市场上凤毛麟角,价值连城。 (Tác phẩm của anh ấy trên thị trường hiếm có, giá trị vô cùng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản