Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 凭

凭

píng

HSK 5

Nghĩa

  • dựa vào
  • căn cứ vào

Định nghĩa

凭 可以作为动词,表示倚靠、依靠;也可以作为介词,表示按照、根据;还可以作为连词,表示无论、任凭。

凭 có thể là động từ, nghĩa là dựa vào, tựa vào; cũng có thể là giới từ, nghĩa là theo, căn cứ vào; còn có thể là liên từ, nghĩa là dù thế nào đi nữa, mặc kệ.

Cách dùng

凭 作为动词时,指身体倚靠或抽象地依靠;作为介词时,表示凭借、根据或手段;作为连词时,多用于“任凭”或“凭什么”等固定表达,表示无条件或质疑依据。

凭 khi là động từ, chỉ việc tựa người vào hoặc dựa vào một cách trừu tượng; khi là giới từ, biểu thị dựa vào, căn cứ hoặc phương tiện; khi là liên từ, thường dùng trong các cụm cố định như “任凭” hoặc “凭什么”, biểu thị bất kể hoặc chất vấn căn cứ.

Ví dụ

  • 1 他凭着一股勇气,终于成功了。 (Anh ấy dựa vào một sự dũng cảm, cuối cùng đã thành công.)
  • 2 凭票入场,请出示您的票。 (Vào cửa bằng vé, xin vui lòng xuất trình vé của bạn.)
  • 3 你凭什么说是我做的? (Dựa vào đâu mà bạn nói là tôi làm?)
  • 4 任凭你怎么劝,他都不听。 (Mặc kệ bạn khuyên thế nào, anh ấy cũng không nghe.)
  • 5 我凭经验判断,这件事没那么简单。 (Dựa vào kinh nghiệm, tôi phán đoán việc này không đơn giản.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome