Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 凭借

凭借

píng jiè

HSK 5

Nghĩa

  • dựa vào
  • nhờ vào

Định nghĩa

依靠;倚仗。表示以某种事物或条件作为依据或手段。

Dựa vào; dựa dẫm. Biểu thị lấy một sự vật hoặc điều kiện nào đó làm căn cứ hoặc phương tiện.

Cách dùng

凭借”常用作介词,后面接名词或名词短语,引出所依靠的对象;也可用作动词,表示依靠。口语和书面语中都常用。

凭借” thường dùng như giới từ, sau đó là danh từ hoặc cụm danh từ, dẫn ra đối tượng dựa vào; cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là dựa vào. Dùng phổ biến cả trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 凭借自己的努力考上了大学。 (Anh ấy dựa vào sự nỗ lực của bản thân đã thi đỗ đại học.)
  • 2 这家公司凭借创新的技术赢得了市场。 (Công ty này nhờ vào công nghệ sáng tạo đã giành được thị trường.)
  • 3 凭借丰富的经验,他很快就解决了问题。 (Nhờ vào kinh nghiệm phong phú, anh ấy đã nhanh chóng giải quyết vấn đề.)
  • 4 我们凭借这张地图找到了目的地。 (Chúng tôi dựa vào tấm bản đồ này đã tìm thấy điểm đến.)
  • 5 凭借出色的口才说服了所有人。 (Cô ấy nhờ vào tài ăn nói xuất sắc đã thuyết phục tất cả mọi người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản