凭借
píng jiè
Nghĩa
- dựa vào
- nhờ vào
Định nghĩa
依靠;倚仗。表示以某种事物或条件作为依据或手段。
Dựa vào; dựa dẫm. Biểu thị lấy một sự vật hoặc điều kiện nào đó làm căn cứ hoặc phương tiện.
Cách dùng
“凭借”常用作介词,后面接名词或名词短语,引出所依靠的对象;也可用作动词,表示依靠。口语和书面语中都常用。
“凭借” thường dùng như giới từ, sau đó là danh từ hoặc cụm danh từ, dẫn ra đối tượng dựa vào; cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là dựa vào. Dùng phổ biến cả trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 他凭借自己的努力考上了大学。 (Anh ấy dựa vào sự nỗ lực của bản thân đã thi đỗ đại học.)
- 2 这家公司凭借创新的技术赢得了市场。 (Công ty này nhờ vào công nghệ sáng tạo đã giành được thị trường.)
- 3 凭借丰富的经验,他很快就解决了问题。 (Nhờ vào kinh nghiệm phong phú, anh ấy đã nhanh chóng giải quyết vấn đề.)
- 4 我们凭借这张地图找到了目的地。 (Chúng tôi dựa vào tấm bản đồ này đã tìm thấy điểm đến.)
- 5 她凭借出色的口才说服了所有人。 (Cô ấy nhờ vào tài ăn nói xuất sắc đã thuyết phục tất cả mọi người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản