Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 凭证

凭证

píng zhèng

HSK 7–9

Nghĩa

  • chứng từ
  • bằng chứng

Định nghĩa

指用来证明某个事实或情况的文件、单据或证据。

Là tài liệu, hóa đơn hoặc bằng chứng dùng để chứng minh một sự việc hoặc tình huống nào đó.

Cách dùng

作为名词使用,常见于法律、财务、行政等领域,指书面形式的证明。常用于短语如'凭证不足'、'有效凭证'等。

Được dùng như danh từ, thường xuất hiện trong các lĩnh vực pháp lý, tài chính, hành chính, chỉ các giấy tờ chứng minh dưới dạng văn bản. Thường dùng trong các cụm từ như '凭证不足' (thiếu chứng từ), '有效凭证' (chứng từ hợp lệ), v.v.

Ví dụ

  • 1 请出示您的身份证和入学凭证。 (Vui lòng xuất trình chứng minh thư và giấy chứng nhận nhập học của bạn.)
  • 2 这张发票是购物付款的凭证。 (Hóa đơn này là bằng chứng thanh toán khi mua hàng.)
  • 3 没有凭证,无法报销。 (Không có chứng từ thì không thể thanh toán.)
  • 4 合同是双方交易的凭证。 (Hợp đồng là bằng chứng cho giao dịch giữa hai bên.)
  • 5 她保存了所有重要的凭证。 (Cô ấy giữ tất cả các giấy tờ quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản