Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 凯旋

凯旋

kǎi xuán

HSK 7–9

Nghĩa

  • khải hoàn
  • chiến thắng trở về

Định nghĩa

胜利归来。

Chiến thắng trở về.

Cách dùng

“凯旋”是一个动词,指军队或人打了胜仗后高高兴兴地回来。常用于正式或书面语,也可用于比喻义,表示在某个领域取得重大成功。后面常接“而归”或“归来”。

“凯旋” là một động từ, chỉ quân đội hoặc người sau khi chiến thắng trở về một cách vui vẻ. Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, biểu thị đạt được thành công lớn trong một lĩnh vực nào đó. Phía sau thường kết hợp với “而归” hoặc “归来”.

Ví dụ

  • 1 经过三年的战斗,将士们终于凯旋。 (Sau ba năm chiến đấu, các tướng sĩ cuối cùng đã khải hoàn trở về.)
  • 2 中国队在本届奥运会上凯旋而归,举国欢庆。 (Đội tuyển Trung Quốc khải hoàn trở về từ Thế vận hội lần này, cả nước ăn mừng.)
  • 3 他带着科研成果凯旋,受到了大家的热烈欢迎。 (Anh ấy mang thành quả nghiên cứu khoa học khải hoàn trở về, nhận được sự chào đón nồng nhiệt của mọi người.)
  • 4 在外征战多年的将军终于凯旋,家乡的百姓都来迎接。 (Vị tướng chinh chiến nhiều năm bên ngoài cuối cùng đã khải hoàn, người dân quê nhà đều đến đón tiếp.)
  • 5 希望你们能克服困难,早日凯旋。 (Hy vọng các bạn có thể vượt qua khó khăn, sớm khải hoàn trở về.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome