Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 凳子

凳子

dèng zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • ghế đẩu

Định nghĩa

凳子是一种没有靠背和扶手的坐具,通常比椅子矮,供人坐用。

Ghế đẩu là một loại đồ dùng để ngồi không có tựa lưng và tay vịn, thường thấp hơn ghế tựa, dùng để ngồi.

Cách dùng

这个词用于指代简单的坐具,常见于家庭、学校、公共场所等。它可以是木制的、塑料的或金属的,形状多为方形或圆形。

Từ này dùng để chỉ loại ghế đơn giản, thường thấy trong gia đình, trường học, nơi công cộng. Nó có thể làm bằng gỗ, nhựa hoặc kim loại, hình dạng thường vuông hoặc tròn.

Ví dụ

  • 1 房间里有一张凳子。 (Trong phòng có một cái ghế đẩu.)
  • 2 他坐在凳子上看书。 (Anh ấy ngồi trên ghế đẩu đọc sách.)
  • 3 请把凳子搬到桌子旁边。 (Hãy chuyển cái ghế đẩu đến cạnh bàn.)
  • 4 这张凳子是用木头做的。 (Cái ghế đẩu này làm bằng gỗ.)
  • 5 孩子们坐在小凳子上玩游戏。 (Bọn trẻ ngồi trên những chiếc ghế đẩu nhỏ chơi trò chơi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome