凶恶
xiōng è
Nghĩa
- hung ác
- dữ tợn
Định nghĩa
凶狠恶毒,指人的性情、行为或面貌非常凶狠可怕。
Hung dữ và độc ác, chỉ tính tình, hành vi hoặc vẻ mặt của con người rất dữ tợn đáng sợ.
Cách dùng
形容词,用来形容人、动物或其表情、行为非常凶狠、可怕。常修饰名词如“凶恶的敌人”“凶恶的眼神”,也可跟在“十分”“非常”后作谓语。
Tính từ, dùng để miêu tả con người, động vật hoặc biểu cảm, hành vi của chúng rất hung dữ, đáng sợ. Thường bổ nghĩa cho danh từ như 'kẻ thù hung dữ', 'ánh mắt dữ tợn', cũng có thể đứng sau 'rất' (十分, 非常) làm vị ngữ.
Ví dụ
- 1 那个坏人长得很凶恶。 (Kẻ xấu đó trông rất hung dữ.)
- 2 凶恶的狼在森林里寻找猎物。 (Con sói hung dữ đang tìm mồi trong rừng.)
- 3 他说话的语气十分凶恶。 (Giọng nói của anh ta rất dữ tợn.)
- 4 面对凶恶的敌人,士兵们毫不畏惧。 (Đối mặt với kẻ thù hung ác, những người lính không hề sợ hãi.)
- 5 她那双凶恶的眼睛让人不寒而栗。 (Đôi mắt dữ tợn của cô ta khiến người ta rùng mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản