Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 凶残

凶残

xiōng cán

HSK 7–9

Nghĩa

  • hung tàn
  • tàn bạo

Định nghĩa

形容性情、行为极端凶狠残忍,毫无人性。

Miêu tả tính tình, hành vi cực kỳ hung ác, tàn nhẫn, không có nhân tính.

Cách dùng

多用来形容人的性格或行为,也可以形容某种事物或现象给人带来极大的伤害,常用于负面评价。

Thường dùng để miêu tả tính cách hoặc hành vi của con người, cũng có thể dùng để miêu tả sự vật hoặc hiện tượng nào đó gây tổn hại lớn cho con người, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 这个凶手非常凶残,连小孩都不放过。 (Tên sát nhân này rất tàn bạo, ngay cả trẻ con cũng không tha.)
  • 2 历史上有很多凶残的统治者,他们给人民带来了巨大的灾难。 (Trong lịch sử có nhiều kẻ thống trị tàn bạo, chúng đã mang lại thảm họa lớn cho nhân dân.)
  • 3 敌人用凶残的手段迫害革命者。 (Kẻ thù dùng thủ đoạn tàn bạo để đàn áp những người cách mạng.)
  • 4 我们不能对犯罪行为采取凶残的报复,而应该依法处理。 (Chúng ta không thể trả thù tàn bạo đối với hành vi phạm tội, mà nên xử lý theo pháp luật.)
  • 5 这个故事描写了古代战争中的凶残场面。 (Câu chuyện này miêu tả cảnh tượng tàn khốc trong chiến tranh cổ đại.)
  • 6 凶残的野兽在森林中出没,村民们感到非常害怕。 (Loài thú hung dữ trong rừng thường xuất hiện, người dân trong làng cảm thấy rất sợ hãi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản