Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 凶猛

凶猛

xiōng měng

HSK 7–9

Nghĩa

  • dữ tợn
  • hung mãnh

Định nghĩa

形容气势、力量强大而猛烈;也指性情凶暴、残忍。

Mô tả khí thế, sức mạnh to lớn và mãnh liệt; cũng chỉ tính tình hung bạo, tàn nhẫn.

Cách dùng

常用于形容动物(如猛兽)、人的行为或态度,以及气势、攻击等。

Thường dùng để miêu tả động vật (như mãnh thú), hành vi hoặc thái độ của con người, cũng như khí thế, sự tấn công, v.v.

Ví dụ

  • 1 这只老虎非常凶猛。 (Con hổ này rất hung dữ.)
  • 2 暴风雨来势凶猛。 (Cơn bão đến với khí thế mãnh liệt.)
  • 3 他发起脾气来很凶猛。 (Khi anh ấy nổi cáu thì rất dữ tợn.)
  • 4 敌军展开了凶猛的攻击。 (Quân địch mở cuộc tấn công mãnh liệt.)
  • 5 这只狗看起来很凶猛,其实很温顺。 (Con chó này trông có vẻ hung dữ, thực ra rất hiền lành.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản