Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 凸

凸

tū

HSK 7–9

Nghĩa

  • lồi
  • nhô ra

Định nghĩa

高出周围,与“凹”相对。

Cao hơn xung quanh, trái nghĩa với "lõm".

Cách dùng

常用于形容物体表面不平,有突出的部分。也可用作动词,表示突出、鼓起来。

Thường dùng để miêu tả bề mặt vật thể không phẳng, có phần nhô lên. Cũng có thể dùng làm động từ, biểu thị nhô ra, phồng lên.

Ví dụ

  • 1 这个盒子表面有个凸起的地方。 (Bề mặt của cái hộp này có một chỗ lồi lên.)
  • 2 他的额头有点凸,看起来很有特点。 (Trán của anh ấy hơi nhô ra, trông rất đặc biệt.)
  • 3 地图上用凸线表示山脉。 (Trên bản đồ, đường lồi dùng để biểu thị dãy núi.)
  • 4 别把眼睛瞪得那么凸,小心掉出来。 (Đừng trợn mắt lồi ra như vậy, cẩn thận rơi ra đấy.)
  • 5 这块玻璃中间凸,四周凹。 (Miếng kính này ở giữa lồi, xung quanh lõm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome