Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 凸显

凸显

tū xiǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • nổi bật
  • làm nổi bật

Định nghĩa

清楚地显现出来;使某事物突出、明显。

Làm cho rõ ràng, nổi bật; hiện rõ.

Cách dùng

常用于描述某事物在对比中变得突出,或使某特点更加明显。可用于主动形式(某物凸显出...)或被动形式(...被凸显)。

Thường dùng để miêu tả một sự vật trở nên nổi bật trong sự so sánh, hoặc làm cho đặc điểm nào đó rõ ràng hơn. Có thể dùng ở dạng chủ động (cái gì đó làm nổi bật...) hoặc bị động (cái gì đó được làm nổi bật).

Ví dụ

  • 1 这个问题凸显了公司管理上的漏洞。 (Vấn đề này làm nổi bật lỗ hổng trong quản lý của công ty.)
  • 2 在阳光的照射下,山峦的轮廓显得更加凸显。 (Dưới ánh nắng, đường nét của ngọn núi hiện ra rõ ràng hơn.)
  • 3 这次事件凸显了环保的重要性。 (Sự kiện này làm nổi bật tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.)
  • 4 他的缺点在团队合作中被凸显出来。 (Khuyết điểm của anh ấy bị làm nổi bật khi làm việc nhóm.)
  • 5 经济发展不应以牺牲环境为代价,这一点在近年来愈发凸显。 (Phát triển kinh tế không nên đánh đổi bằng môi trường, điều này ngày càng trở nên rõ ràng trong những năm gần đây.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản