Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 凹

凹

āo

HSK 7–9

Nghĩa

  • lõm
  • trũng xuống

Định nghĩa

指周围高、中间低,与“凸”相对。

Chỉ xung quanh cao, ở giữa thấp, trái nghĩa với “凸” (lồi).

Cách dùng

“凹”常用作形容词或动词,表示表面下陷或向内收拢。可形容地形、物体表面或抽象概念。

“凹” thường dùng làm tính từ hoặc động từ, biểu thị bề mặt lõm xuống hoặc co vào trong. Có thể miêu tả địa hình, bề mặt vật thể hoặc khái niệm trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 这条路有一段凹下去的地方,下雨天容易积水。 (Đoạn đường này có chỗ bị lõm xuống, ngày mưa dễ đọng nước.)
  • 2 他的脸颊因为消瘦而凹陷下去。 (Má anh ấy hõm xuống vì gầy.)
  • 3 这块石板中间凹了,需要用水泥填平。 (Tấm đá này bị lõm ở giữa, cần dùng xi măng trám cho phẳng.)
  • 4 凹透镜能使光线发散。 (Thấu kính lõm có thể làm tia sáng phân kỳ.)
  • 5 她性格比较内向,遇事总是往后缩,显得有点凹陷。 (Cô ấy tính cách khá hướng nội, gặp việc hay rụt lại, có vẻ hơi tiêu cực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome