出
chū
Nghĩa
- ra
- đi ra
Định nghĩa
表示从里面到外面,或者产生、出现。
Biểu thị từ trong ra ngoài, hoặc sản sinh, xuất hiện.
Cách dùng
常用于表示动作的方向(由内到外),也可表示出现、产生、超过等意义。在句子中常作谓语或补语。
Thường dùng để biểu thị phương hướng của hành động (từ trong ra ngoài), cũng có thể biểu thị ý nghĩa xuất hiện, sản sinh, vượt quá... Trong câu thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ.
Ví dụ
- 1 他刚刚出门了。 (Anh ấy vừa ra khỏi cửa rồi.)
- 2 这个工厂出产高质量的汽车。 (Nhà máy này sản xuất ô tô chất lượng cao.)
- 3 他的新书出版了。 (Cuốn sách mới của anh ấy đã được xuất bản.)
- 4 这个问题出了很多麻烦。 (Vấn đề này đã gây ra nhiều rắc rối.)
- 5 他的成绩超出了我的预料。 (Thành tích của anh ấy vượt quá dự đoán của tôi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.