出丑
chū chǒu
Nghĩa
- bẽ mặt
- mất mặt
Định nghĩa
出丑指丢脸、出洋相,在别人面前露出丑态。
出丑 có nghĩa là mất mặt, làm trò cười, phơi bày hành vi xấu xí trước mặt người khác.
Cách dùng
出丑常作动词使用,可带宾语,常见结构有“在……面前出丑”、“让/使……出丑”等。
出丑 thường được dùng như động từ, có thể kèm tân ngữ, cấu trúc thường gặp như “在……面前出丑” (trước mặt... làm mất mặt), “让/使……出丑” (khiến ai đó mất mặt).
Ví dụ
- 1 他在会议上说错话,出了丑。 (Anh ấy nói sai trong cuộc họp và tự làm mất mặt.)
- 2 她不小心在众人面前出丑了。 (Cô ấy lỡ tự làm mất mặt trước mọi người.)
- 3 我不想在朋友面前出丑。 (Tôi không muốn tự làm mất mặt trước bạn bè.)
- 4 他为了不让我出丑,帮我圆了场。 (Anh ấy đã giúp tôi che chắn để tôi không bị mất mặt.)
- 5 学习新语言时,出丑是难免的。 (Khi học ngôn ngữ mới, việc tự làm mất mặt là khó tránh khỏi.)
- 6 那个人喝醉了,在街上出丑。 (Người đó say rượu và làm mất mặt giữa phố.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản