出人意料
chū rén yì liào
Nghĩa
- ngoài dự đoán
- bất ngờ
Định nghĩa
出乎人们的意料之外,指事物发展或结果与人们预想的不同。
Nằm ngoài sự mong đợi của mọi người, chỉ sự phát triển hoặc kết quả của sự việc khác với điều người ta đã dự đoán.
Cách dùng
“出人意料”常用作谓语、定语或状语,形容事情的结果或发展让人感到意外。可以接“地”修饰动词,也可以用“的”修饰名词。
“出人意料” thường được dùng làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, miêu tả kết quả hoặc diễn biến của sự việc khiến người ta cảm thấy bất ngờ. Có thể thêm “地” để bổ nghĩa cho động từ, hoặc dùng “的” để bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ
- 1 这次考试的结果出人意料,平时成绩一般的他居然得了第一名。 (Kết quả kỳ thi lần này thật bất ngờ, cậu ta vốn có thành tích bình thường lại đạt hạng nhất.)
- 2 他的决定出人意料,谁也没想到他会放弃这么高的薪水。 (Quyết định của anh ấy khiến mọi người bất ngờ, không ai ngờ rằng anh ta lại từ bỏ mức lương cao như vậy.)
- 3 这部电影的结局出人意料,观众都惊呆了。 (Cái kết của bộ phim này nằm ngoài dự đoán, khán giả đều sửng sốt.)
- 4 出人意料的是,她居然拒绝了那个著名的大学。 (Điều bất ngờ là cô ấy lại từ chối trường đại học nổi tiếng đó.)
- 5 形势的发展出人意料地顺利,很快就完成了任务。 (Tình thế phát triển thuận lợi một cách bất ngờ, chúng tôi nhanh chóng hoàn thành nhiệm vụ.)
- 6 这个产品出人意料地受欢迎,上市第一天就被抢购一空。 (Sản phẩm này được ưa chuộng một cách không ngờ tới, mới ra mắt ngày đầu đã bị mua sạch.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản