出任
chū rèn
Nghĩa
- nhậm chức
- ra đảm nhiệm chức vụ
Định nghĩa
出任指担任某个职务或职位,多用于正式场合。
出任 có nghĩa là đảm nhận một chức vụ hoặc vị trí nào đó, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Cách dùng
这个动词常用于描述某人接受或承担一项工作、职务,尤其是政府、公司或组织中的职位。后面常接具体的职务名称。
Động từ này thường dùng để mô tả việc một người nhận hoặc đảm nhận một công việc, chức vụ, đặc biệt là các vị trí trong chính phủ, công ty hoặc tổ chức. Sau nó thường là tên chức vụ cụ thể.
Ví dụ
- 1 他出任新公司的总经理。 (Anh ấy đảm nhận chức tổng giám đốc của công ty mới.)
- 2 她被任命出任驻法国大使。 (Cô ấy được bổ nhiệm làm đại sứ tại Pháp.)
- 3 这位教授将出任大学校长。 (Vị giáo sư này sẽ giữ chức hiệu trưởng trường đại học.)
- 4 他曾经出任过外交部长。 (Ông ấy từng giữ chức bộ trưởng ngoại giao.)
- 5 经过讨论,董事会决定由张先生出任财务总监。 (Sau khi thảo luận, hội đồng quản trị quyết định ông Trương đảm nhận chức giám đốc tài chính.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.