出众
chū zhòng
Nghĩa
- xuất chúng
- nổi trội
Định nghĩa
超出众人;与众不同。形容才能、成绩等超出一般水平。
Vượt trội so với mọi người; khác thường. Dùng để miêu tả tài năng, thành tích vượt trên mức bình thường.
Cách dùng
“出众”是形容词,常用来形容人的才能、外貌、成绩等特别突出,比一般人好。可以作定语,也可以作谓语。
“出众” là tính từ, thường dùng để miêu tả tài năng, ngoại hình, thành tích của con người nổi bật hơn hẳn người thường. Có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
Ví dụ
- 1 她是一位才华出众的画家。 (Cô ấy là một họa sĩ có tài năng xuất chúng.)
- 2 他在比赛中表现出众,赢得了冠军。 (Anh ấy thể hiện xuất sắc trong cuộc thi và giành chức vô địch.)
- 3 这个孩子智力出众,学习总是名列前茅。 (Đứa trẻ này có trí tuệ vượt trội, học tập luôn đứng đầu.)
- 4 她的容貌出众,走到哪里都引人注目。 (Ngoại hình cô ấy nổi bật, đi đến đâu cũng thu hút sự chú ý.)
- 5 要想在众多求职者中脱颖而出,必须有过人的能力。 (Muốn nổi bật giữa nhiều người tìm việc, phải có năng lực hơn người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản