Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出入

出入

chū rù

HSK 6

Nghĩa

  • ra vào
  • chênh lệch

Định nghĩa

出去和进来;也指数量、内容等方面的差别、不一致之处;还可以指收入和支出。

Ra vào; cũng chỉ sự khác biệt, không nhất quán về số lượng, nội dung; còn có thể chỉ thu nhập và chi tiêu.

Cách dùng

作动词时表示进出,作名词时表示差别或差异。常用搭配有'有出入'、'没有出入'、'出入很大'等。注意在越南语中'xuất nhập'容易误解为进出口贸易,但汉语'出入'没有进出口的意思。

Khi là động từ biểu thị việc ra vào, khi là danh từ biểu thị sự khác biệt hoặc sai lệch. Các cụm thường dùng: '有出入', '没有出入', '出入很大' v.v. Lưu ý: trong tiếng Việt, từ 'xuất nhập' dễ bị hiểu nhầm là xuất nhập khẩu, nhưng tiếng Hán '出入' không có nghĩa đó.

Ví dụ

  • 1 这道门的出入很方便。 (Lối ra vào của cửa này rất thuận tiện.)
  • 2 你提供的数字和实际数目有出入。 (Con số bạn cung cấp so với con số thực tế có sự chênh lệch.)
  • 3 他每天从这里出入。 (Anh ấy ra vào từ đây mỗi ngày.)
  • 4 出入门时要小心台阶。 (Khi ra vào cửa cần cẩn thận bậc thang.)
  • 5 这两份报告的出入不大。 (Sự khác biệt giữa hai bản báo cáo này không lớn.)
  • 6 每月的出入都应该记账。 (Mỗi tháng đều nên ghi chép thu chi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome