Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出具

出具

chū jù

HSK 7–9

Nghĩa

  • cấp (giấy tờ)
  • xuất trình

Định nghĩa

出具是指由单位或个人根据事实和规定,制作并发出具有证明或凭据作用的文书、文件等。

Cấp phát hoặc ban hành văn bản, giấy tờ có tính chất chứng minh hoặc làm bằng chứng theo quy định từ cá nhân hoặc tổ chức.

Cách dùng

作为动词,通常用于正式场合,表示正式地提供或签发文件、证明等,常与“证明、报告、发票、文件、材料”等名词搭配。

Được dùng như động từ, thường trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện việc cung cấp hoặc phát hành chính thức giấy tờ, chứng từ, thường kết hợp với các danh từ như 'chứng minh, báo cáo, hóa đơn, văn bản, tài liệu'.

Ví dụ

  • 1 出具你的身份证明。(Xin hãy xuất trình giấy tờ tùy thân của bạn.)
  • 2 医院出具了健康证明。(Bệnh viện đã cấp giấy chứng nhận sức khỏe.)
  • 3 公司需要出具财务报告。(Công ty cần lập báo cáo tài chính.)
  • 4 税务局要求企业出具发票。(Cơ quan thuế yêu cầu doanh nghiệp xuất hóa đơn.)
  • 5 出具了一份委托书。(Ông ấy đã cấp một giấy ủy quyền.)
  • 6 学校出具了成绩单。(Nhà trường đã cấp bảng điểm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản