出力
chū lì
Nghĩa
- ra sức
- góp sức
Định nghĩa
出力指付出力量或做出努力,常用于表示某人为了完成某事而投入精力。
出力 có nghĩa là bỏ sức lực hoặc nỗ lực, thường dùng để chỉ việc ai đó dồn tâm sức để hoàn thành một việc gì đó.
Cách dùng
“出力”是动词,常与“帮”、“为”等搭配,表示帮助他人或为某件事贡献力量。也可以单独使用,表示付出努力。
“出力” là động từ, thường kết hợp với “帮” (giúp), “为” (vì) để diễn tả việc giúp đỡ người khác hoặc đóng góp sức lực cho một việc nào đó. Cũng có thể dùng độc lập để chỉ sự nỗ lực.
Ví dụ
- 1 这件事大家都出力了,所以才能这么快完成。 (Việc này mọi người đều góp sức, nên mới hoàn thành nhanh như vậy.)
- 2 他为了公司的发展出了不少力。 (Anh ấy đã đóng góp không ít công sức cho sự phát triển của công ty.)
- 3 大家都愿意出力帮忙,他非常感动。 (Mọi người đều sẵn lòng ra sức giúp đỡ, anh ấy rất cảm động.)
- 4 光说不做不行,你得实际出力。 (Chỉ nói mà không làm thì không được, bạn phải thực sự ra sức.)
- 5 他在这次救援行动中出了很大力。 (Anh ấy đã đóng góp rất nhiều công sức trong chiến dịch cứu hộ lần này.)
- 6 虽然出力不一定有回报,但大家还是全力以赴。 (Dù ra sức chưa chắc có đền đáp, nhưng mọi người vẫn dốc toàn lực.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.