Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出卖

出卖

chū mài

HSK 7–9

Nghĩa

  • bán ra
  • phản bội

Định nghĩa

出卖:指为了个人利益而背叛他人或集体,也指把秘密泄露给敌方。有时也指出售(较正式)。

Phản bội, bán đứng: chỉ việc vì lợi ích cá nhân mà phản bội người khác hoặc tập thể, cũng có nghĩa là tiết lộ bí mật cho đối phương. Đôi khi cũng chỉ việc bán hàng (mang tính trang trọng).

Cách dùng

出卖通常用于指背叛某人或某个组织,常与“朋友”、“国家”、“机密”等搭配。它带有强烈的负面含义。有时也用于正式场合指“出售”。

出卖” thường dùng để chỉ việc phản bội ai đó hoặc một tổ chức, thường kết hợp với “bạn bè”, “đất nước”, “cơ mật”. Nó mang ý nghĩa tiêu cực mạnh. Đôi khi cũng được dùng trong ngữ cảnh trang trọng để chỉ “bán”.

Ví dụ

  • 1 他为了钱出卖了自己的朋友。 (Anh ta vì tiền mà bán đứng bạn mình.)
  • 2 绝不能出卖国家的利益。 (Tuyệt đối không được bán rẻ lợi ích đất nước.)
  • 3 他们怀疑有人出卖了情报。 (Họ nghi ngờ có người đã bán rẻ tình báo.)
  • 4 这个叛徒出卖了革命。 (Tên phản bội này đã phản bội cách mạng.)
  • 5 在商业谈判中,他出卖了公司的机密。 (Trong đàm phán thương mại, anh ta đã tiết lộ bí mật công ty.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản