出厂
chū chǎng
Nghĩa
- xuất xưởng
Định nghĩa
指产品从工厂生产完成后运出,表示产品正式交付或进入市场。
Chỉ sản phẩm sau khi hoàn thành sản xuất tại nhà máy được vận chuyển ra ngoài, biểu thị sản phẩm chính thức được giao hoặc đưa ra thị trường.
Cách dùng
该词多用于工业产品、商品等领域,常与“日期”“价格”“质量”等搭配,表示与产品出厂相关的属性或状态。
Từ này thường dùng trong lĩnh vực sản phẩm công nghiệp, hàng hóa, thường kết hợp với '日期' (ngày), '价格' (giá), '质量' (chất lượng) để chỉ các thuộc tính hoặc trạng thái liên quan đến việc xuất xưởng của sản phẩm.
Ví dụ
- 1 这批产品的出厂日期是2023年5月1日。 (Ngày xuất xưởng của lô sản phẩm này là ngày 1 tháng 5 năm 2023.)
- 2 厂家给出的出厂价格比市场零售价低很多。 (Giá xuất xưởng do nhà máy đưa ra thấp hơn nhiều so với giá bán lẻ trên thị trường.)
- 3 每台机器在出厂前都要经过严格的质量检验。 (Mỗi chiếc máy trước khi xuất xưởng đều phải trải qua kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt.)
- 4 这辆汽车出厂时就是白色的,后来车主才改了颜色。 (Chiếc xe này khi xuất xưởng có màu trắng, sau đó chủ xe mới đổi màu.)
- 5 厂家承诺,产品自出厂之日起保修一年。 (Nhà máy cam kết, từ ngày xuất xưởng sản phẩm sẽ được bảo hành một năm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản