出去
chū qù
Nghĩa
- đi ra ngoài
- ra ngoài
Định nghĩa
从里面到外面去。表示动作的方向由内向外。
Từ bên trong đi ra bên ngoài. Biểu thị hướng của hành động từ trong ra ngoài.
Cách dùng
“出去”是一个复合动词,常单独使用,表示说话者从所在的位置向外面移动。也可以放在其他动词后面作趋向补语,表示动作的方向是向外。
“出去” là một động từ kép, thường được dùng độc lập, biểu thị người nói di chuyển từ vị trí hiện tại ra bên ngoài. Cũng có thể đặt sau động từ khác làm bổ ngữ chỉ hướng, biểu thị hướng của hành động là ra ngoài.
Ví dụ
- 1 我刚出去了一下。 (Tôi vừa ra ngoài một lúc.)
- 2 他出去买菜了。 (Anh ấy ra ngoài mua thức ăn rồi.)
- 3 快出去吧,别迟到了。 (Nhanh ra ngoài đi, đừng đến muộn.)
- 4 请把垃圾拿出去。 (Làm ơn mang rác ra ngoài.)
- 5 天气这么好,我们出去散步吧。 (Thời tiết đẹp thế này, chúng ta ra ngoài đi dạo đi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.