Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出去

出去

chū qù

HSK 2

Nghĩa

  • đi ra ngoài
  • ra ngoài

Định nghĩa

离开某地到外面去。

To go out, to exit.

Cách dùng

表示从内部到外部的移动,常用于口语中。

Indicates movement from inside to outside, commonly used in spoken language.

Ví dụ

  • 1 出去散步了。(I went out for a walk.)
  • 2 他刚出去买东西。(He just went out shopping.)
  • 3 请你们出去等一会儿。(Please go out and wait for a while.)
  • 4 我们出去吃饭吧。(Let's go out to eat.)
  • 5 出去,外面在下雨。(Don't go out, it's raining outside.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản