Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出发

出发

chū fā

HSK 3

Nghĩa

  • xuất phát
  • khởi hành

Định nghĩa

出发指离开原地到别处去,也可指从某一立场或角度考虑问题。

Xuất phát nghĩa là rời khỏi nơi hiện tại để đi đến nơi khác, cũng có thể chỉ việc xem xét vấn đề từ một lập trường hoặc góc độ nào đó.

Cách dùng

出发常用于表示离开某个地方开始行程。在抽象用法中,可表示“以……为出发点”或“从……出发”,即基于某种考虑或立场。

"出发" thường được dùng để diễn tả việc rời khỏi một nơi nào đó để bắt đầu hành trình. Trong cách dùng trừu tượng, nó có thể biểu thị "lấy ... làm xuất phát điểm" hoặc "xuất phát từ ...", tức là dựa trên một cân nhắc hay lập trường nào đó.

Ví dụ

  • 1 我们明天早上八点出发。 (Sáng mai 8 giờ chúng ta khởi hành.)
  • 2 从北京出发,坐火车需要大概两个小时。 (Xuất phát từ Bắc Kinh, đi tàu hỏa mất khoảng hai tiếng.)
  • 3 一切从实际出发,不要凭想象。 (Mọi thứ đều xuất phát từ thực tế, đừng dựa vào tưởng tượng.)
  • 4 他们从不同的角度出发,得出了不同的结论。 (Họ xuất phát từ những góc độ khác nhau, rút ra những kết luận khác nhau.)
  • 5 雨停后,我们立刻出发去爬山。 (Sau khi mưa tạnh, chúng tôi lập tức lên đường đi leo núi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản