Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出发点

出发点

chū fā diǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • điểm xuất phát
  • xuất phát điểm

Định nghĩa

出发点指起点,也指考虑问题或处理问题的根本立场或动机。

Điểm xuất phát chỉ điểm bắt đầu, cũng chỉ lập trường hoặc động cơ cơ bản khi xem xét hoặc giải quyết vấn đề.

Cách dùng

这个词可以指具体行程的起点,也可以指抽象意义上的立场、动机或考量问题的根本。常用于表达某件事的根本目的或角度。

Từ này có thể chỉ điểm khởi đầu cụ thể của một hành trình, cũng có thể chỉ lập trường, động cơ hoặc góc độ cơ bản khi xem xét vấn đề. Thường dùng để diễn đạt mục đích hoặc quan điểm căn bản của một việc.

Ví dụ

  • 1 我们的出发点是好的,但方法不对。 (Điểm xuất phát của chúng tôi là tốt, nhưng phương pháp không đúng.)
  • 2 从这里到北京,出发点是上海。 (Từ đây đến Bắc Kinh, điểm xuất phát là Thượng Hải.)
  • 3 一切从人民的利益出发。 (Tất cả đều xuất phát từ lợi ích của nhân dân.)
  • 4 他的出发点是帮助别人,不是为了钱。 (Động cơ của anh ấy là giúp đỡ người khác, không phải vì tiền.)
  • 5 考虑问题要从实际出发。 (Xem xét vấn đề phải xuất phát từ thực tế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản