Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 出口

出口

chū kǒu

HSK 4

Nghĩa

  • lối ra
  • xuất khẩu

Định nghĩa

出口有两个主要意思:一是出去的地方,即“exit”;二是将货物或服务卖到国外,即“export”。此外,也可以指“说出”(如出口伤人)。

出口 có hai nghĩa chính: một là nơi để đi ra (exit); hai là bán hàng hóa hoặc dịch vụ ra nước ngoài (export). Ngoài ra, cũng có thể chỉ việc 'nói ra' (như trong '出口伤人').

Cách dùng

“出口”作名词时表示“出去的地方”,常见于建筑物、交通工具等;作动词时表示“出口货物”,常用于国际贸易;在口语或书面语中也可以表示“说出”某些话,但多用于固定搭配。

“出口” khi là danh từ chỉ 'nơi đi ra', thường dùng cho tòa nhà, phương tiện giao thông; khi là động từ chỉ 'xuất khẩu hàng hóa', thường dùng trong thương mại quốc tế; trong khẩu ngữ hoặc văn viết cũng có thể chỉ việc 'nói ra' một số lời, nhưng thường dùng trong các cụm từ cố định.

Ví dụ

  • 1 请从安全出口离开。 (Vui lòng rời đi qua lối thoát hiểm.)
  • 2 这家公司主要出口电子产品。 (Công ty này chủ yếu xuất khẩu sản phẩm điện tử.)
  • 3 地铁的出口在哪里? (Lối ra của tàu điện ngầm ở đâu?)
  • 4 他说话很直接,经常出口伤人。 (Anh ấy nói chuyện rất thẳng thắn, thường nói lời làm tổn thương người khác.)
  • 5 中国是最大的出口国之一。 (Trung Quốc là một trong những nước xuất khẩu lớn nhất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome